Rối loạn phổ tự kỷ (Autism spectrum disorder – ASD) là một trong những rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ nhỏ, khiến trẻ gặp khó khăn trong việc kết nối với thế giới xung quanh.
Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Là Gì?
Rối loạn phổ tự kỷ, hay tự kỷ, là một rối loạn về não bộ thường được phát hiện trong giai đoạn đầu đời. Tự kỷ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp xã hội và tương tác, kèm theo các hành vi hoặc mối quan tâm mang tính lặp lại và rập khuôn.
Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ (ASD)
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) được phân loại dựa trên mức độ hỗ trợ mà người bệnh cần. Bao gồm 3 cấp độ:
- Cấp độ 1: Người bệnh cần sự hỗ trợ.
- Cấp độ 2: Người bệnh cần sự hỗ trợ đáng kể.
- Cấp độ 3: Người bệnh bị ảnh hưởng nặng nề và cần được hỗ trợ liên tục.
Các triệu chứng của ASD
Một số trẻ sẽ có những biểu hiện ngay từ nhỏ, như giảm giao tiếp bằng mắt, không phản ứng khi được gọi tên hoặc thờ ơ với người khác. Một số trẻ khác phát triển bình thường trong vài tháng hoặc vài năm đầu đời nhưng sau đó đột ngột trở nên khép kín hoặc hung hăng. Các dấu hiệu này thường xuất hiện rõ rệt khi trẻ khoảng 2 tuổi. Trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ có thể có các kiểu hành vi và mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ nhẹ đến nặng.
Biểu hiện của các triệu chứng này khác nhau ở mỗi trẻ, khiến việc xác định mức độ nghiêm trọng đôi khi rất khó khăn. Chẩn đoán thường dựa trên mức độ suy giảm và ảnh hưởng của bệnh đến khả năng hoạt động. Dưới đây là các dấu hiệu phổ biến ở người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ.
Giao tiếp và Tương tác xã hội
Trẻ em hoặc người lớn mắc phải có thể gặp vấn đề về kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội. Các triệu chứng bao gồm:
- Không trả lời khi được gọi tên hoặc không nghe thấy người khác gọi.
- Không thích người khác quan tâm, chỉ thích chơi và khép mình vào thế giới riêng của bản thân.
- Giao tiếp bằng mắt kém và thiếu biểu cảm trên khuôn mặt.
- Không nói được, chậm nói, mất khả năng nói từ hoặc câu trước đó.
- Không thể bắt đầu hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện, chỉ bắt đầu cuộc trò chuyện khi đưa ra yêu cầu.
- Nói với giọng điệu hoặc nhịp điệu bất thường, có thể sử dụng giọng hát hoặc lời nói giống như robot.
- Lặp lại nguyên văn các từ hoặc cụm từ nhưng không hiểu cách sử dụng chúng.
- Có vẻ không hiểu các câu hỏi hoặc chỉ dẫn đơn giản.
- Không thể hiện cảm xúc hoặc không nhận thức được cảm xúc của người khác.
- Tương tác xã hội một cách thụ động, hung hăng hoặc gây rối.
- Gặp khó khăn trong việc nhận biết các tín hiệu phi ngôn ngữ, chẳng hạn như diễn giải nét mặt, tư thế cơ thể hoặc giọng nói của người khác.
Hành vi và Sở thích
Trẻ em hoặc người lớn mắc chứng tự kỷ có thể có các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại. Các triệu chứng bao gồm:
- Thực hiện các hành động lặp đi lặp lại, chẳng hạn như lắc lư, xoay tròn hoặc vỗ tay.
- Thực hiện các hành động có thể gây hại cho bản thân, chẳng hạn như cắn hoặc đập đầu.
- Phát triển những thói quen, nhận thức và trở nên khó chịu khi có sự thay đổi nhỏ nhất.
- Có vấn đề về phối hợp hoặc có kiểu cử động kỳ lạ, chẳng hạn như vụng về hoặc đi kiễng chân. Có ngôn ngữ cơ thể kỳ quặc, cứng nhắc hoặc cường điệu.
- Bị mê hoặc bởi các chi tiết của đồ vật, chẳng hạn như bánh xe quay của ô tô đồ chơi nhưng không hiểu mục đích hoặc chức năng tổng thể của đồ vật đó.
- Nhạy cảm bất thường với ánh sáng, âm thanh nhưng có thể thờ ơ với cơn đau hoặc nhiệt độ.
- Không tham gia vào trò chơi bắt chước hoặc giả vờ.
- Tập trung vào một vật thể, hoạt động với cường độ bất thường.
- Có sở thích ăn uống kém, chẳng hạn như chỉ ăn một số loại thực phẩm.
Nguyên nhân rối loạn phổ tự kỷ và yếu tố rủi ro
Khi trưởng thành, một số trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ trở nên gắn kết hơn với người khác và ít có những biểu hiện rối loạn hành vi. Với những trẻ có ít vấn đề nghiêm trọng thì trẻ có thể có cuộc sống bình thường hoặc gần như bình thường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, trẻ tiếp tục gặp khó khăn về ngôn ngữ hoặc kỹ năng giao tiếp xã hội. Đến giai đoạn vị thành niên, những vấn đề về hành vi và cảm xúc có thể trở nên tồi tệ hơn.
Nguyên nhân chính xác của rối loạn phổ tự kỷ (ASD) chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, sự phức tạp và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cho thấy bệnh có thể liên quan đến yếu tố di truyền và môi trường. Các nguyên nhân và yếu tố rủi ro bao gồm:
Gen di truyền
Một số trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ có liên quan đến các rối loạn di truyền, chẳng hạn như hội chứng Rett hoặc hội chứng X dễ gãy. Ngoài ra, các đột biến di truyền khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Có anh chị em mắc ASD
Nếu gia đình có một đứa con mắc rốI loạn phổ tự kỷ, nguy cơ đứa con khác cũng mắc bệnh này sẽ cao hơn. Bên cạnh đó, cha mẹ hoặc người thân của trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ có thể gặp một số vấn đề nhỏ về kỹ năng giao tiếp hoặc biểu hiện một vài triệu chứng của bệnh.
Cha mẹ lớn tuổi
Trẻ em sinh ra từ cha mẹ lớn tuổi có nguy cơ cao mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu để chứng minh mối liên hệ này.
Biến chứng khi sinh
Một số loại thuốc, chẳng hạn như axit valproic và thalidomide, khi được sử dụng trong thời kỳ mang thai, có thể tăng nguy cơ con sinh ra mắc bệnh tự kỷ.
Sinh non thiếu tháng
Trẻ sinh ra trước 26 tuần tuổi có nguy cơ mắc rối loạn phổ tự kỷ cao hơn trẻ sinh đủ tháng.
Giới tính
Các bé trai có nguy cơ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cao gấp 4 lần so với bé gái.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ thường có dấu hiệu chậm phát triển trước 2 tuổi. Nếu phụ huynh lo lắng về sự phát triển của con mình hoặc nghi ngờ trẻ có thể mắc ASD, nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để kiểm tra, tìm nguyên nhân và điều trị sớm.
Các triệu chứng liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ có thể liên quan đến những rối loạn phát triển khác. Các dấu hiệu ASD thường xuất hiện sớm, biểu hiện qua sự chậm phát triển về kỹ năng ngôn ngữ và tương tác xã hội. Bác sĩ sẽ đề nghị làm các kiểm tra để xác định xem trẻ có mắc ASD hay không.
Điều trị bệnh rối loạn phổ tự kỷ
Khi trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ, bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý sẽ lập phác đồ điều trị phù hợp với từng giai đoạn của trẻ. Các lựa chọn điều trị bao gồm:
Thuốc
Thuốc chỉ giúp kiểm soát các triệu chứng của ASD. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm:
- Thuốc chống tăng động: Được kê đơn khi trẻ quá hiếu động.
- Thuốc chống loạn thần: Đôi khi được sử dụng để điều trị các vấn đề nghiêm trọng về hành vi.
- Thuốc chống trầm cảm: Được kê đơn để điều trị chứng lo âu.
Một số loại thuốc và chất bổ sung có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm, vì vậy, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ.
Can thiệp hành vi, tâm lý và giáo dục
Nhiều chương trình đã được triển khai để giải quyết các khó khăn về xã hội, ngôn ngữ và hành vi liên quan đến chứng ASD. Các chương trình này bao gồm:
- Giảm hành vi bất thường và dạy các kỹ năng mới.
- Học cách hành động trong các tình huống xã hội hoặc giao tiếp với người khác.
- Phân tích hành vi ứng dụng (ABA): Giúp trẻ học các kỹ năng mới và khái quát hóa chúng trong nhiều tình huống khác nhau thông qua trao thưởng để tạo động lực.
Trẻ mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ thường đáp ứng tốt với các chương trình giáo dục có cấu trúc chặt chẽ. Các chương trình này thường được tổ chức bởi một nhóm chuyên gia và bao gồm nhiều hoạt động nhằm cải thiện kỹ năng xã hội, giao tiếp và hành vi. Trẻ mầm non được can thiệp hành vi chuyên sâu và cá nhân hóa thường có tiến triển tốt.
Đọc thêm: Khi Nào Nên Gặp Chuyên Gia Tâm Lý?
Hướng dẫn phụ huynh
Các nhóm hỗ trợ giúp cha mẹ đối phó với căng thẳng khi nuôi dạy trẻ mắc ASD. Cha mẹ và các thành viên khác trong gia đình có thể học cách:
- Chơi và tương tác với con theo những cách thúc đẩy kỹ năng tương tác xã hội.
- Quản lý hành vi và dạy các kỹ năng sống và giao tiếp hàng ngày.
Việc tham gia các nhóm hỗ trợ và các khóa hướng dẫn có thể giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về chứng rối loạn phổ tự kỷ và cách hỗ trợ con mình tốt nhất.
Đọc thêm: Rối Loạn Tâm Trạng Là Gì? Cách Điều Trị Rối Loạn Tâm Trạng
Nguồn: